menu_book
見出し語検索結果 "con gái" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "con gái" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "con gái" (3件)
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
再来年から娘を留学させる
Con gái tôi nuôi chuột hamster.
娘はハムスターを飼う。
Anh ấy chạy xe bán tải chở con gái đi học.
彼はピックアップトラックで娘を学校へ送った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)